Cách dùng "我就是压不住我的火" (wǒ jiù shì yā bú zhù wǒ de huǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我就是压不住我的火
tôi thật sự không kìm được cơn giận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:46
dàn但
shì是
nǐ你
zhī知
dào道
zài在
zhè这
jiàn件
shì事
shàng上
“Nhưng anh biết đấy, trong chuyện này”
LINE 0204:48
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
yā压
bú不
zhù住
wǒ我
de的
huǒ火
“tôi thật sự không kìm được cơn giận.”
LINE 0304:51
píng平
shí时
duì对
nǐ你
de的
tài态
dù度
yě也
shí实
zài在
shì是
“Thái độ của tôi với anh ngày thường cũng thực sự là...”
Show Information