Cách dùng "咱们这个老房子给拆了" (zán men zhè ge lǎo fáng zi gěi chāi le) trong hội thoại tiếng Trung
咱们这个老房子给拆了
Ngôi nhà cũ của mình bị phá đi rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:15
mā妈
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Mẹ có biết không”
LINE 0227:17
PLAYING SCENEzán咱
men们
zhè这
ge个
lǎo老
fáng房
zi子
gěi给
chāi拆
le了
“Ngôi nhà cũ của mình bị phá đi rồi”
LINE 0327:20
tā他
men们
shuō说
yào要
jiàn建
gāo高
tiě铁
“Họ nói là để xây đường sắt cao tốc”
Show Information