Cách dùng "这个代价对他来说太大了" (zhè ge dài jià duì tā lái shuō tài dà le) trong hội thoại tiếng Trung
这个代价对他来说太大了
Cái giá này quá lớn đối với anh ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:29
zhǔ主
dòng动
jìn进
qù去
“Chủ động bước vào tù”
LINE 0226:31
PLAYING SCENEzhè这
ge个
dài代
jià价
duì对
tā他
lái来
shuō说
tài太
dà大
le了
“Cái giá này quá lớn đối với anh ta”
LINE 0326:34
tā他
yí一
dìng定
yǒu有
shén什
me么
shì事
qíng情
“Chắc chắn có điều gì đó”
Show Information