Cách dùng "其实我是过来跟你道歉的" (qí shí wǒ shì guò lái gēn nǐ dào qiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
其实我是过来跟你道歉的
Thực ra, tôi đến để xin lỗi anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:42
xiǎo小
lǚ吕
“Tiểu Lữ.”
LINE 0228:44
PLAYING SCENEqí其
shí实
wǒ我
shì是
guò过
lái来
gēn跟
nǐ你
dào道
qiàn歉
de的
“Thực ra, tôi đến để xin lỗi anh.”
LINE 0328:50
duì对
bù不
qǐ起
“Xin lỗi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào nǐ shāng wǒ men duō shēn maAnh biết anh làm tổn thương chúng tôi sâu thế nào không?

HSK 4
0:03s
wǒ yī huì zì jǐ suí biàn nòng diǎn chī de jiù xíng bù yòng guǎn wǒLát nữa con tự lo đồ ăn được. Đừng lo cho con.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
lín wǎn zài gěi wǒ yī cì jiě shì de jī huì baLâm Vãn. Cho tôi một cơ hội giải thích nữa đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
lín wǎn nǐ nǐ zhōng yú yuàn yì xià lái jiàn wǒ leLâm Vãn. Em... em cuối cùng cũng chịu xuống gặp tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men zuò de xīn bǎn běn zhēn de hěn bú cuò wǒ yǐ jīng chóng xīn shàng xiàn leBản mới các em làm thực sự rất tốt. Tôi đã lên game lại rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zǎo pǎo bù dòng le nǐ wèi shén me bù zǎo diǎn tíng xià láiCậu hết chạy từ lâu rồi. Sao cậu không dừng lại sớm hơn?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
ér qiě yě cóng lái méi yǒu quán shēn xīn tóu rù jìn qù guòvà cũng chưa bao giờ toàn tâm toàn ý dấn thân vào.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ qù bǎ wǒ chē kāi guò lái wǒ zhēn pǎo bù dòng leCậu đi lấy xe tôi lái lại đây. Tôi thực sự chạy không nổi nữa.