Cách dùng "我会先承认人是我杀的" (wǒ huì xiān chéng rèn rén shì wǒ shā de) trong hội thoại tiếng Trung
我会先承认人是我杀的
Anh sẽ thừa nhận là do anh giết trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
29:49
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也不会有事的 | wǒ yě bú huì yǒu shì de | thì anh cũng sẽ không có việc gì đâu. |
| 2▶ | 我会先承认人是我杀的 | wǒ huì xiān chéng rèn rén shì wǒ shā de | Anh sẽ thừa nhận là do anh giết trước. |
| 3 | 等你的飞机飞了 | děng nǐ de fēi jī fēi le | Chờ em bay rồi |
More Clips From Episode
Total 33 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
















