Cách dùng "自己给自己噎成肠梗阻" (zì jǐ gěi zì jǐ yē chéng cháng gěng zǔ) trong hội thoại tiếng Trung
自己给自己噎成肠梗阻
Anh ta tự mắc nghẹn rồi bị tắc ruột.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
14:19
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在监狱就这么干过 | zài jiān yù jiù zhè me gàn guò | từng bị như vậy ở trong tù. |
| 2▶ | 自己给自己噎成肠梗阻 | zì jǐ gěi zì jǐ yē chéng cháng gěng zǔ | Anh ta tự mắc nghẹn rồi bị tắc ruột. |
| 3 | 到医务室 | dào yī wù shì | Đến phòng Y tế |
More Clips From Episode
Total 33 clips (Page 1 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
















