Cách dùng "更何况我们还有一个关键的证人" (gèng hé kuàng wǒ men hái yǒu yí gè guān jiàn de zhèng rén) trong hội thoại tiếng Trung
更何况我们还有一个关键的证人
Huống hồ chúng ta còn một nhân chứng quan trọng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
tài太
qiǎo巧
hé合
le了
“quá trùng hợp.”
LINE 0210:25
PLAYING SCENEgèng更
hé何
kuàng况
wǒ我
men们
hái还
yǒu有
yí一
gè个
guān关
jiàn键
de的
zhèng证
rén人
“Huống hồ chúng ta còn một nhân chứng quan trọng”
LINE 0310:27
méi没
yǒu有
luò落
shí实
“vẫn chưa xác thực.”
Show Information