Cách dùng "可不是得亲力亲为嘛" (kě bú shì dé qīn lì qīn wéi ma) trong hội thoại tiếng Trung
可不是得亲力亲为嘛
phải đích thân làm thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:14
zhè这
bù不
zuì最
jìn近
jiē街
shì市
shàng上
bù不
tài太
píng平
“Dạo này phố phường không yên bình,”
LINE 0207:16
PLAYING SCENEkě可
bú不
shì是
dé得
qīn亲
lì力
qīn亲
wéi为
ma嘛
“phải đích thân làm thôi.”
LINE 0307:18
qǐ岂
zhǐ止
shì是
bù不
tài太
píng平
a啊
“Đâu chỉ là không yên bình,”
Show Information