Cách dùng "能扭转乾坤" (néng niǔ zhuǎn qián kūn) trong hội thoại tiếng Trung
能扭转乾坤
có thể xoay chuyển càn khôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:10
méi没
zhǔn准
ér儿
“Không chừng”
LINE 0203:13
PLAYING SCENEnéng能
niǔ扭
zhuǎn转
qián乾
kūn坤
“có thể xoay chuyển càn khôn.”
LINE 0303:15
jiāng江
xiōng兄
“Giang huynh,”
Show Information