Cách dùng "是你抱着人家死活不撒手" (shì nǐ bào zhe rén jiā sǐ huó bù sā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
是你抱着人家死活不撒手
là ngài ôm người ta kiên quyết không buông tay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:07
bú不
shì是
chǔ楚
chǔ楚
lái来
zhào照
kàn看
nǐ你
“không phải Sở Sở đến chăm sóc ngài,”
LINE 0234:09
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
bào抱
zhe着
rén人
jiā家
sǐ死
huó活
bù不
sā撒
shǒu手
“là ngài ôm người ta kiên quyết không buông tay.”
LINE 0334:17
yì一
diǎn点
dōu都
bú不
jì记
dé得
le了
“Không nhớ gì hết à?”
Show Information