Cách dùng "我倒是跟他想到一处了" (wǒ dǎo shì gēn tā xiǎng dào yī chù le) trong hội thoại tiếng Trung
我倒是跟他想到一处了
Ta và chàng ấy nghĩ giống nhau rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
rèn任
hé何
rén人
dōu都
bù不
néng能
qǔ取
zǒu走
“không ai được mang đi.”
LINE 0224:30
PLAYING SCENEwǒ我
dǎo倒
shì是
gēn跟
tā他
xiǎng想
dào到
yī一
chù处
le了
“Ta và chàng ấy nghĩ giống nhau rồi.”
LINE 0324:32
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Ta biết rồi,”
Show Information