Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "当然 你开价吧" (dāng rán nǐ kāi jià ba) trong hội thoại tiếng Trung

当然 你开价吧

dāng rán nǐ kāi jià ba

Tất nhiên. Ngươi ra giá đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
33:18
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你出得起价吗nǐ chū dé qǐ jià maCô trả nổi không?
2当然 你开价吧dāng rán nǐ kāi jià baTất nhiên. Ngươi ra giá đi.
3这么多zhè me duōNhiều vậy sao?

More Clips From Episode

Total 52 clips (Page 2 of 3)
我真的很厌恶你
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de hěn yàn wù nǐta thật sự rất ghét ngài.

你心里是有我的
HSK 3
0:03s
nǐ xīn lǐ shì yǒu wǒ detrong lòng nàng vẫn có ta.

和你没有半点关系
HSK 3
0:03s
hé nǐ méi yǒu bàn diǎn guān xìchẳng liên quan gì đến ngài hết.

你放开我 你让我去死
HSK 4
0:03s
nǐ fàng kāi wǒ nǐ ràng wǒ qù sǐNgươi buông ta ra. Ngươi để ta chết đi.

不不不 现在应该叫你 定王了
HSK 3
0:03s
bù bù bù xiàn zài yīng gāi jiào nǐ dìng wáng leÀ không. Giờ phải gọi ngài là Định vương chứ.

怎么想起来看我这个 糟老头子来了
HSK 5
0:03s
zěn me xiǎng qǐ lái kàn wǒ zhè ge zāo lǎo tóu zi lái leSao lại nhớ ra đi thăm lão già như ta thế này?

吹得一点都不走心 来点实在的
HSK 4
0:03s
chuī dé yì diǎn dōu bù zǒu xīn lái diǎn shí zài deThổi phồng chẳng có tâm chút nào. Nói cái gì thật lòng đi.

不去不成啊 殿下
HSK 6
0:03s
bù qù bù chéng a diàn xiàKhông đi không được, điện hạ à.

说你自从成了亲之后便收了性子
HSK 6
0:03s
shuō nǐ zì cóng chéng le qīn zhī hòu biàn shōu le xìng ziNói ngài từ khi thành thân là thu mình hơn,

要那么稳重干什么
HSK 7
0:03s
yào nà me wěn zhòng gàn shén methận trọng điềm tĩnh để làm gì?

你就请我们吃宴席 你说的话算不算数 当然算
HSK 7
0:03s
nǐ jiù qǐng wǒ men chī yàn xí nǐ shuō de huà suàn bù suàn shù dāng rán suànthì người sẽ mời bọn ta đi ăn tiệc. Lời người nói còn tính không? Tất nhiên rồi.

太好了 谢谢王妃
HSK 1
0:03s
tài hǎo le xiè xiè wáng fēiTốt quá. Đa tạ vương phi.

我这是螺钿的屏风 给我小心 小心好不好
HSK 3
0:03s
wǒ zhè shì luó diàn de píng fēng gěi wǒ xiǎo xīn xiǎo xīn hǎo bù hǎoĐây là bình phong khảm xà cừ đấy, cẩn thận cho ta. Cẩn thận vào được không?

丫头 你来了正好 来 把这个给我拿到屋里去啊
HSK 7
0:03s
yā tou nǐ lái le zhèng hǎo lái bǎ zhè ge gěi wǒ ná dào wū lǐ qù aNha đầu, con đến đúng lúc lắm. Nào. Mang cái này vào phòng cho ta.

先住一两个月再说 那也太久了
HSK 4
0:03s
xiān zhù yī liǎng gè yuè zài shuō nà yě tài jiǔ leỞ tạm một hai tháng trước rồi tính tiếp. Thế thì lâu quá.

三叔我吧 我住你家几天怎么了 你说怎么
HSK 1
0:03s
sān shū wǒ ba wǒ zhù nǐ jiā jǐ tiān zěn me le nǐ shuō zěn meTam thúc này đúng không? Ta ở nhà con mấy ngày thì sao? Sao mà con nói...

你这吃穿用度上 必须得讲究
HSK 5
0:03s
nǐ zhè chī chuān yòng dù shàng bì xū dé jiǎng jiūbắt buộc phải chú ý chi tiêu sinh hoạt.

我现在来看 你这 还不如我坊里小童用得好
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài lái kàn nǐ zhè hái bù rú wǒ fāng lǐ xiǎo tóng yòng dé hǎoNay ta tới xem, đồ chỗ con còn chẳng tốt bằng đồ của tiểu đồng ở phường ta.

这怎么行呢 你那床那么硬 桌子那么小 窗户
HSK 5
0:03s
zhè zěn me xíng ne nǐ nà chuáng nà me yìng zhuō zi nà me xiǎo chuāng hùThế này sao được. Giường của con thì cứng, bàn thì bé, cửa sổ...

我跟你说啊 三叔这有好茶 快进来
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a sān shū zhè yǒu hǎo chá kuài jìn láiTa nói với con, chỗ Tam thúc có trà ngon, mau vào đi.