Cách dùng "也难怪 你们嫌弃我" (yě nán guài nǐ men xián qì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
也难怪 你们嫌弃我
Cũng khó trách các con ghét bỏ mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
7:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拖累儿女 | tuō lěi ér nǚ | làm liên lụy đến con cái. |
| 2▶ | 也难怪 你们嫌弃我 | yě nán guài nǐ men xián qì wǒ | Cũng khó trách các con ghét bỏ mẹ. |
| 3 | 谁嫌弃你了 你不要天天卖惨行不行 橙子 你心里 | shuí xián qì nǐ le nǐ bú yào tiān tiān mài cǎn xíng bù xíng chéng zi nǐ xīn lǐ | Ai ghét bỏ mẹ? Mẹ đừng có ngày nào cũng than mình thảm được không? Tranh Tử Trong lòng anh |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ shuō tā yào qù nǐ jiù ràng tā qù ma fǎn zhèng tā qù leEm nói này, con bé mà muốn thì anh cho con bé đi đi. Dù sao thì con bé có đi

HSK 7
0:03s
yě bù néng gàn zuò zhe chī shén me hē shén me nǐ zhào yàng shōu qián lóucũng không thể ngồi không. Ăn gì uống gì, anh cứ nhận tiền.

HSK 3
0:03s
wǒ néng shōu tā qián ma tā shì líng xiāo de mèi mèiAnh có thể lấy tiền của con bé à? Con bé là em gái Lăng Tiêu,

HSK 7
0:03s
gēn yī xiǎo hái jì jiào shén me ya nǐ fàng kāi wǒSo đo với trẻ con làm gì chứ? Anh bỏ em ra.

HSK 4
0:03s
shén me tài dù a tā lián gè jiě jiě dōu bù jiàoCon bé có thái độ gì vậy? Đến chị cũng không gọi nữa.

HSK 4
0:03s
tā míng tiān dào dǐ zǒu bù zǒu gū jì bù zǒuCuối cùng thì ngày mai con bé có đi không? Chắc là không.

HSK 1
0:03s