Cách dùng "我们把床单被罩换了吧" (wǒ men bǎ chuáng dān bèi zhào huàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung

menchuángdānbèizhàohuànleba

Chúng ta thay ga giường với vỏ gối đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
15:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再晚点就撑死了zài wǎn diǎn jiù chēng sǐ lemuộn một chút nữa thì no chết luôn.
2我们把床单被罩换了吧wǒ men bǎ chuáng dān bèi zhào huàn le baChúng ta thay ga giường với vỏ gối đi.
3今天我就跟月亮睡了 你今晚和我一起睡吧jīn tiān wǒ jiù gēn yuè liàng shuì le nǐ jīn wǎn hé wǒ yì qǐ shuì baHôm nay em sẽ ngủ cùng Trăng. Tối nay em ngủ với anh đi.

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 1 of 9)
三居室 一百四十平 坐南朝北
HSK 5
0:03s
sān jū shì yì bǎi sì shí píng zuò nán cháo běiba phòng ngủ, 140 mét vuông, mặt sau là hướng nam, mặt trước là hướng bắc,

你们一家人住正合适
HSK 3
0:03s
nǐ men yī jiā rén zhù zhèng hé shìcả nhà chị ở chung là vừa đẹp.

那就辛苦你了 不客气 好 再见
HSK 4
0:03s
nà jiù xīn kǔ nǐ le bú kè qì hǎo zài jiànVậy thì phiền em nhé. Không có gì ạ. Được, gặp sau nhé.

您慢走 好
HSK 1
0:03s
nín màn zǒu hǎoChị đi từ từ. Được.

我和你哥都在这儿 你自己回去干吗
HSK 2
0:03s
wǒ hé nǐ gē dōu zài zhè ér nǐ zì jǐ huí qù gàn máMẹ với anh con ở đây cả thì mình con về làm gì?

都习惯了 这儿就是我家呀
HSK 5
0:03s
dōu xí guàn le zhè ér jiù shì wǒ jiā yađã quen rồi. Đây là nhà của mẹ.

我们不是说好 回来给哥过生日 给外婆扫墓
HSK 7
0:03s
wǒ men bú shì shuō hǎo huí lái gěi gē guò shēng rì gěi wài pó sǎo mùChẳng phải chúng ta đã nói về để mừng sinh nhật anh, thăm mộ bà ngoại sao?

我这不是 也觉得这儿发展得好嘛
HSK 6
0:03s
wǒ zhè bú shì yě jué de zhè ér fā zhǎn dé hǎo maChẳng phải mẹ cũng cảm thấy ở đây phát triển rất tốt à?

干什么都方便 是不是
HSK 3
0:03s
gàn shén me dōu fāng biàn shì bú shìLàm gì cũng tiện cả, phải không?

再说你不也挺喜欢 这儿的吗
HSK 4
0:03s
zài shuō nǐ bù yě tǐng xǐ huān zhè ér de maHơn nữa, chẳng phải con cũng rất thích ở đây sao?

难道你看不出来吗
HSK 4
0:03s
nán dào nǐ kàn bù chū lái machẳng lẽ mẹ không nhận ra?

我想跟我亲人在一起 我怎么就不对了
HSK 5
0:03s
wǒ xiǎng gēn wǒ qīn rén zài yì qǐ wǒ zěn me jiù bú duì leMẹ muốn ở bên người thân, sao mẹ lại không đúng?

我就得孤苦伶仃地 待在新加坡吗
HSK 4
0:03s
wǒ jiù dé gū kǔ líng dīng dì dài zài xīn jiā pō maMẹ phải lẻ loi một mình ở Singapore à?

我在新加坡生活 也习惯了
HSK 3
0:03s
wǒ zài xīn jiā pō shēng huó yě xí guàn lemẹ sống ở Singapore cũng quen rồi.

但是你们舅舅 说得确实有道理
HSK 6
0:03s
dàn shì nǐ men jiù jiù shuō dé què shí yǒu dào lǐNhưng bác của con nói cũng có lý.

还不如我现在就回国呢
HSK 4
0:03s
hái bù rú wǒ xiàn zài jiù huí guó necòn chẳng bằng bây giờ mẹ về nước.

你们现在要回国 她怎么办
HSK 3
0:03s
nǐ men xiàn zài yào huí guó tā zěn me bànBây giờ hai người muốn về nước thì con bé thế nào?

你是担心这个事啊 这我都想好了
HSK 3
0:03s
nǐ shì dān xīn zhè ge shì a zhè wǒ dōu xiǎng hǎo leCon lo lắng chuyện này sao? Việc này mẹ đã nghĩ xong cả rồi.

那等橙子高考完 再搬回来也不晚
HSK 5
0:03s
nà děng chéng zi gāo kǎo wán zài bān huí lái yě bù wǎnVậy khi nào Quả Cam thi xong rồi dọn về cũng không muộn,

没有必要来回这么折腾 不折腾
HSK 7
0:03s
méi yǒu bì yào lái huí zhè me zhē teng bù zhē tengđâu cần đi đi về về vất vả như vậy. Không vất vả.