Cách dùng "我也没法 不错眼地盯着他" (wǒ yě méi fǎ bù cuò yǎn dì dīng zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
我也没法 不错眼地盯着他
ta không thể trông chừng nó hoài được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
2:10
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 府里事务众多 | fǔ lǐ shì wù zhòng duō | trong phủ còn nhiều việc khác, |
| 2▶ | 我也没法 不错眼地盯着他 | wǒ yě méi fǎ bù cuò yǎn dì dīng zhe tā | ta không thể trông chừng nó hoài được. |
| 3 | 你是限哥儿的师父 | nǐ shì xiàn gē ér de shī fù | Ông là sư phụ của Hạn ca nhi, |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhǐ néng zhèng míng nǐ bú shì hé gàn zhè yī xíngvậy có thể chứng minh là ngài không hợp làm ở nơi này rồi,

HSK 6
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào rén de gǔ tou qí shí shì bù zhī dào téng deNgươi có biết không, xương người thật ra không biết đau.

HSK 6
0:03s
zhǔ fàn míng míng yǐ jīng dìng le qiū hòu wèn zhǎnrõ ràng kẻ chủ mưu đã bị phán tội, tới mùa thu xử trảm,

HSK 6
0:03s
chāo jiā ma nán dào hái yào tiāo gè huáng dào jí rì bù chéngXét nhà mà, chẳng lẽ còn định chọn ngày lành tháng tốt à?












