Cách dùng "我是肯定不会拿的" (wǒ shì kěn dìng bú huì ná de) trong hội thoại tiếng Trung
我是肯定不会拿的
tôi chắc chắn sẽ không cầm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
34:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些钱 | zhè xiē qián | Số tiền này |
| 2▶ | 我是肯定不会拿的 | wǒ shì kěn dìng bú huì ná de | tôi chắc chắn sẽ không cầm. |
| 3 | 那就是跟我做敌人 | nà jiù shì gēn wǒ zuò dí rén | Vậy là làm kẻ địch của tôi rồi. |
More Clips From Episode
Total 144 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn nǐ yǒu zhí jiē de zhèng jù zhèng míng jiù shì tā gàn de manhưng cậu có chứng cứ trực tiếp chứng minh là cậu ta làm không?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bǎ zhè ge àn zi gěi nǐ de shí hòu zěn me shuō de yalúc tôi đưa vụ án này cho cậu, tôi đã nói gì hả?

HSK 5
0:03s
méi yǒu yí gè duì zhǎng bù xiǎng bǎo zì jǐ xiōng dì deKhông có một đội trưởng nào không muốn bảo vệ anh em của mình.

HSK 4
0:03s
jǐng chá bù yīng gāi dōu zhè yàng ma bú shì suǒ yǒu rén dōu kě yǐ deKhông phải cảnh sát đều nên như vậy sao? Không phải tất cả mọi người đều có thể.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tū shěn le èr shí sì xiǎo shí shén me dōu méi wèn chū láithẩm vấn đột xuất 24 giờ nhưng không hỏi ra được gì,

HSK 4
0:03s
wǒ kàn zhe tā nà ge yàng zi wǒ hài pà tā chū shìTôi nhìn bộ dạng của cậu ấy, tôi sợ cậu ấy xảy ra chuyện

HSK 5
0:03s
yí gè huó rén jiù zhè me huó shēng shēng dì xiāo shī leMột người sống sờ sờ cứ thế mà biến mất.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng nián bù yě méi chá chū shén me ma zhè cì bù yí yàngHồi đó cũng có điều tra ra được gì đâu. Lần này khác.







