Cách dùng "你该不会真信那个东西吧" (nǐ gāi bú huì zhēn xìn nà ge dōng xī ba) trong hội thoại tiếng Trung
你该不会真信那个东西吧
Không phải cô tin vào thứ đó thật chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:49
hā哈
hā哈
hā哈
“Ha ha ha.”
LINE 0210:53
PLAYING SCENEnǐ你
gāi该
bú不
huì会
zhēn真
xìn信
nà那
ge个
dōng东
xī西
ba吧
“Không phải cô tin vào thứ đó thật chứ?”
LINE 0310:57
wèi为
hé何
bù不
xìn信
“Vì sao lại không tin?”
Show Information