Cách dùng "你到底摊上什么事了" (nǐ dào dǐ tān shàng shén me shì le) trong hội thoại tiếng Trung
你到底摊上什么事了
Rốt cuộc con đã gặp phải chuyện gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
7:05
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你跟妈说 | nǐ gēn mā shuō | Con nói với mẹ đi. |
| 2▶ | 你到底摊上什么事了 | nǐ dào dǐ tān shàng shén me shì le | Rốt cuộc con đã gặp phải chuyện gì? |
| 3 | 欠了多少钱 | qiàn le duō shǎo qián | Nợ bao nhiêu tiền? |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ néng bǎ zhè yì bǎi wàn yào huí lái de huà wǒ xiàng nǐ bǎo zhèngNếu anh có thể lấy lại được một triệu này, tôi đảm bảo với anh,

HSK 6
0:03s
zhè shǎ huò nǎo zi huài le ma gǎn wēi xié wǒ menTên ngốc này đầu óc có vấn đề không? Dám uy hiếp chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián nǐ wèn wǒ jiè qián de shí hòu wǒ méi wèn nǐ yào gàn shén meTrước đây lúc anh mượn tiền tôi, anh không hỏi em muốn làm gì.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ gàn shén me gēn wǒ yě méi guān xìDù sao anh làm gì cũng không liên quan đến tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi kàn chū lái nǐ gè dà xué shēng hái tǐng néng dǎ dīKhông nhìn ra cậu là sinh viên đại học. cũng đánh giỏi đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhè dài wǒ qù nǎ ér a bú shì gēn nǐ jiǎng le maAnh đưa em đi đâu vậy? Không phải đã nói với cậu rồi sao?










