Cách dùng "不会是想让我们家阿遥做配吧 这不可能" (bú huì shì xiǎng ràng wǒ men jiā ā yáo zuò pèi ba zhè bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung

huìshìxiǎngràngmenjiāāyáozuòpèiba zhènéng

Không phải định để A Dao nhà chúng tôi làm vai phụ chứ Điều đó không thể

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:21
hěn yǒu liàng diǎn jiù shì mó wáng de zhè ge jué sè wǒ jué de hěn shì hé nín

很有亮点 就是魔王的这个角色 我觉得很适合您

rất có điểm nhấn Chính là vai ma vương này Tôi thấy rất hợp với thầy

LINE 0212:26
PLAYING SCENE
bú huì shì xiǎng ràng wǒ men jiā ā yáo zuò pèi ba zhè bù kě néng

不会是想让我们家阿遥做配吧 这不可能

Không phải định để A Dao nhà chúng tôi làm vai phụ chứ Điều đó không thể

LINE 0312:30
piàn chóu fāng miàn wǒ men kě yǐ kǎo lǜ zēng jiā hái yǒu

片酬方面 我们可以考虑增加 还有

Về mặt thù lao Chúng tôi có thể cân nhắc tăng thêm Còn nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp12:26
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 147 clips (Page 1 of 8)
什么大计划 需要通过代驾
HSK 4
0:03s
shén me dà jì huà xū yào tōng guò dài jiàKế hoạch lớn gì Lại cần thông qua lái xe hộ
黄哥他们跟我说你在做代驾 我还不敢相信
HSK 6
0:03s
huáng gē tā men gēn wǒ shuō nǐ zài zuò dài jià wǒ hái bù gǎn xiāng xìnAnh Hoàng nói với tôi anh đang làm lái xe hộ Tôi vẫn không dám tin
不好意思啊 林晚 我这边还有录音
HSK 5
0:03s
bù hǎo yì sī a lín wǎn wǒ zhè biān hái yǒu lù yīnXin lỗi nhé, Lâm Vãn Bên tôi còn đang ghi âm
我必须得把话说完 你好 CC代驾
HSK 3
0:03s
wǒ bì xū dé bǎ huà shuō wán nǐ hǎo CC dài jiàTôi phải nói hết câu đã Xin chào, CC Lái xe hộ
很高兴为您服务 我已准时到达约定地点
HSK 5
0:03s
hěn gāo xìng wèi nín fú wù wǒ yǐ zhǔn shí dào dá yuē dìng dì diǎnRất vui được phục vụ quý khách Tôi đã đến địa điểm hẹn đúng giờ
你到底图什么呀
HSK 5
0:03s
nǐ dào dǐ tú shén me yaRốt cuộc anh muốn gì vậy
你兼职代驾的背后 一定有一个大计划
HSK 6
0:03s
nǐ jiān zhí dài jià de bèi hòu yí dìng yǒu yí gè dà jì huàsau việc anh làm lái xe hộ part-time nhất định có một kế hoạch lớn
你是不是 又要进军别的行业了
HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì yòu yào jìn jūn bié de háng yè leCó phải anh lại sắp tiến quân vào ngành khác rồi
你们把这个事情想得太复杂了
HSK 4
0:03s
nǐ men bǎ zhè ge shì qíng xiǎng dé tài fù zá leCác bạn nghĩ chuyện này phức tạp quá rồi
我真没有啊 你兼职代驾
HSK 6
0:03s
wǒ zhēn méi yǒu a nǐ jiān zhí dài jiàTôi thật sự không có gì đâu Anh làm lái xe hộ part-time
我去你办公室都找不着你人
HSK 3
0:03s
wǒ qù nǐ bàn gōng shì dōu zhǎo bù zhe nǐ rénTôi đến văn phòng anh đều không tìm thấy người
我不是早就跟你说过了吗 你工作上的事情
HSK 2
0:03s
wǒ bú shì zǎo jiù gēn nǐ shuō guò le ma nǐ gōng zuò shàng de shì qíngChẳng phải tôi đã nói với bạn từ lâu rồi sao Chuyện công việc của bạn
交给你自己全权处理
HSK 5
0:03s
jiāo gěi nǐ zì jǐ quán quán chǔ lǐgiao cho bạn toàn quyền xử lý
但就是游戏内容上 我总觉得缺了点什么
HSK 4
0:03s
dàn jiù shì yóu xì nèi róng shàng wǒ zǒng jué de quē le diǎn shén meNhưng chính là ở nội dung game tôi luôn cảm thấy thiếu thiếu cái gì đó
但又好像又说不上来
HSK 3
0:03s
dàn yòu hǎo xiàng yòu shuō bù shàng láinhưng hình như lại không nói ra được
你要这么问的话
HSK 3
0:03s
nǐ yào zhè me wèn de huàNếu bạn hỏi như vậy
我还说过这种话呢
HSK 2
0:03s
wǒ hái shuō guò zhè zhǒng huà neTôi còn nói những lời như vậy à
因为我真的很喜欢游戏 我也想做一款
HSK 6
0:03s
yīn wèi wǒ zhēn de hěn xǐ huān yóu xì wǒ yě xiǎng zuò yī kuǎnBởi vì tôi thật sự rất thích game Tôi cũng muốn làm một tựa game
生活嘛 总是会压得人喘不过气
HSK 7
0:03s
shēng huó ma zǒng shì huì yā dé rén chuǎn bù guò qìCuộc sống mà luôn đè nặng khiến người ta ngột ngạt
逃 是逃不了的
HSK 6
0:03s
táo shì táo bù liǎo deTrốn chạy là không thể trốn thoát