Cách dùng "不是哥 你听我说" (bú shì gē nǐ tīng wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
不是哥 你听我说
Không phải, anh nghe em nói đã
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:17
pāi de nà dōu shì xiē shén me píng shén me zhè me duì wǒ
拍的那都是些什么 凭什么这么对我
“Quay toàn mấy thứ nhảm nhí Sao chúng nó dám đối xử với anh thế này”
LINE 0220:21
PLAYING SCENEbú shì gē nǐ tīng wǒ shuō
不是哥 你听我说
“Không phải, anh nghe em nói đã”
LINE 0320:24
wǒ zhī qián zhēn méi xiǎng dào zhè shí huǒ shì zhè yàng de
我之前真没想到 这石火是这样的
“Trước đây em thật sự không ngờ Thằng Thạch Hỏa này lại như vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zán liǎ shuō zán liǎ nǐ chě wǒ bà gàn shén me duì bú duìHai ta nói chuyện hai ta, cậu lôi ba tôi ra làm gì Đúng không?

HSK 2
0:03s
tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō aanh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn tā zǒu jìn wǒ yǒu shén me wèn tí wǒ kěn dìng zhǐ yǒu hǎo chù maCậu nói tôi thân với anh ấy tôi có vấn đề gì chứ? Tôi chắc chắn chỉ có lợi thôi mà

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s