Cách dùng "就是我" (jiù shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
就是我
Chính là tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:42
shuí谁
a啊
“Ai vậy?”
LINE 0217:51
PLAYING SCENEjiù就
shì是
wǒ我
“Chính là tôi.”
LINE 0317:55
wǒ我
qù去
“Trời ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zán liǎ shuō zán liǎ nǐ chě wǒ bà gàn shén me duì bú duìHai ta nói chuyện hai ta, cậu lôi ba tôi ra làm gì Đúng không?

HSK 2
0:03s
tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō aanh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn tā zǒu jìn wǒ yǒu shén me wèn tí wǒ kěn dìng zhǐ yǒu hǎo chù maCậu nói tôi thân với anh ấy tôi có vấn đề gì chứ? Tôi chắc chắn chỉ có lợi thôi mà

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s