Cách dùng "谦儿 来吧 抱一个吧 是时候了 谦儿" (qiān ér lái ba bào yí gè ba shì shí hòu le qiān ér) trong hội thoại tiếng Trung
谦儿 来吧 抱一个吧 是时候了 谦儿
Khiêm à. Lại đây. Ôm một cái đi. Đến lúc rồi. Khiêm à.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:33
nà那
hái还
shì是
téng腾
dá达
zhī支
chí持
nǐ你
ba吧
“Vậy thì để Đằng Đạt hỗ trợ cậu vậy.”
LINE 0226:36
PLAYING SCENEqiān ér lái ba bào yí gè ba shì shí hòu le qiān ér
谦儿 来吧 抱一个吧 是时候了 谦儿
“Khiêm à. Lại đây. Ôm một cái đi. Đến lúc rồi. Khiêm à.”
LINE 0326:39
shì shí hòu bào yí gè le lái qiān ér
是时候抱一个了 来 谦儿
“Đến lúc ôm một cái rồi. Nào, Khiêm à.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zán liǎ shuō zán liǎ nǐ chě wǒ bà gàn shén me duì bú duìHai ta nói chuyện hai ta, cậu lôi ba tôi ra làm gì Đúng không?

HSK 2
0:03s
tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō aanh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn tā zǒu jìn wǒ yǒu shén me wèn tí wǒ kěn dìng zhǐ yǒu hǎo chù maCậu nói tôi thân với anh ấy tôi có vấn đề gì chứ? Tôi chắc chắn chỉ có lợi thôi mà

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s