Cách dùng "他们以前拍的那都是啥" (tā men yǐ qián pāi de nà dōu shì shá) trong hội thoại tiếng Trung
他们以前拍的那都是啥
Trước giờ bọn nó quay cái thứ gì thế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:12
lǎo dì a gēn nǐ méi guān xì zán jiù shuō tā men a
老弟啊 跟你没关系 咱就说他们啊
“Không phải đâu em Anh đang nói về bọn họ đây”
LINE 0220:15
PLAYING SCENEtā他
men们
yǐ以
qián前
pāi拍
de的
nà那
dōu都
shì是
shá啥
“Trước giờ bọn nó quay cái thứ gì thế”
LINE 0320:17
pāi de nà dōu shì xiē shén me píng shén me zhè me duì wǒ
拍的那都是些什么 凭什么这么对我
“Quay toàn mấy thứ nhảm nhí Sao chúng nó dám đối xử với anh thế này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zán liǎ shuō zán liǎ nǐ chě wǒ bà gàn shén me duì bú duìHai ta nói chuyện hai ta, cậu lôi ba tôi ra làm gì Đúng không?

HSK 2
0:03s
tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō aanh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn tā zǒu jìn wǒ yǒu shén me wèn tí wǒ kěn dìng zhǐ yǒu hǎo chù maCậu nói tôi thân với anh ấy tôi có vấn đề gì chứ? Tôi chắc chắn chỉ có lợi thôi mà

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s