Cách dùng "我得干 那是我的梦想" (wǒ dé gàn nà shì wǒ de mèng xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我得干 那是我的梦想
Tôi phải làm Đó là ước mơ của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:31
shì是
wǒ我
zhǔ主
dòng动
gēn跟
péi裴
zǒng总
tí提
de的
“Là tôi chủ động đề xuất với Sếp Pei”
LINE 0221:33
PLAYING SCENEwǒ dé gàn nà shì wǒ de mèng xiǎng
我得干 那是我的梦想
“Tôi phải làm Đó là ước mơ của tôi”
LINE 0321:37
wǒ我
dé得
gàn干
“Tôi phải làm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
zán liǎ shuō zán liǎ nǐ chě wǒ bà gàn shén me duì bú duìHai ta nói chuyện hai ta, cậu lôi ba tôi ra làm gì Đúng không?

HSK 2
0:03s
tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō aanh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gēn tā zǒu jìn wǒ yǒu shén me wèn tí wǒ kěn dìng zhǐ yǒu hǎo chù maCậu nói tôi thân với anh ấy tôi có vấn đề gì chứ? Tôi chắc chắn chỉ có lợi thôi mà

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s