Cách dùng "受了那么大的委屈" (shòu le nà me dà de wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
受了那么大的委屈
chịu ấm ức đến như vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我女儿 | wǒ nǚ ér | con gái của mẹ |
| 2▶ | 受了那么大的委屈 | shòu le nà me dà de wěi qū | chịu ấm ức đến như vậy, |
| 3 | 经历了那么多事 | jīng lì le nà me duō shì | trải qua nhiều chuyện như vậy, |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái guò bù guò rì zi le xià dà jūn nǐ hái xiǎng bù xiǎng guòAnh có muốn sống với tôi nữa không, Hạ Đại Quân? Anh còn muốn sống

HSK 5
0:03s





