Cách dùng "妻子日渐消瘦" (qī zǐ rì jiàn xiāo shòu) trong hội thoại tiếng Trung
妻子日渐消瘦
qī zǐ rì jiàn xiāo shòu
thê tử mỗi lúc một tiều tụy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
4:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看着幼子每日饱受病痛折磨 | wǒ kàn zhe yòu zi měi rì bǎo shòu bìng tòng zhé mó | Ta nhìn con trai ngày ngày bị bệnh tật giày vò, |
| 2▶ | 妻子日渐消瘦 | qī zǐ rì jiàn xiāo shòu | thê tử mỗi lúc một tiều tụy. |
| 3 | 我每日除了醉酒 什么都做不了 | wǒ měi rì chú le zuì jiǔ shén me dōu zuò bù liǎo | Mỗi ngày ngoài mượn rượu giải sầu, ta chẳng làm được gì. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s
xiǎng ràng tā xué gěi shèng shàng qǐng ān zěn me dōu xué bú huìMuốn nó thỉnh an Thánh thượng mà học mãi không được.

HSK 7
0:03s
méi shén me wǒ yě shì tīng páng rén shuō qǐ deKhông có gì, con chỉ nghe người khác nhắc đến thôi.

HSK 6
0:03s
bàn gè yuè le zǒng suàn shuì le gè hǎo juéNửa tháng rồi, cuối cùng cũng được ngủ ngon lành.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ gēn zhè ge àn zi zhēn yǒu yuán a měi cì dōu néng yù dào nǐNgươi có duyên với vụ án này thật. Lần nào cũng gặp ngươi.

HSK 6
0:03s
lǎo shí rén fàn qǐ huài lái cái jiào nán bànKẻ đàng hoàng bỗng biến chất mới khó giải quyết.

HSK 6
0:03s
zhè xiē huā cǎo lǐ bú huì qià hǎo yǒu rén cān zi ba ?Đừng bảo trong đám hoa cỏ này tình cờ có hạt nhân sâm đấy nhé?

HSK 6
0:03s
tiān wǎn le tài shǐ chéng hái shì zǎo xiē chū gōng baTrời tối rồi, thái sử thừa nên sớm xuất cung thì hơn.

HSK 6
0:03s
- nǐ yǐ wéi néng lán dé zhù wǒ ma ? - lán bú zhù- Huynh tưởng có thể ngăn ta sao? - Không.

HSK 7
0:03s
zhī qián wǒ gù yì yǐn mán shì yīn wèi wǒ zì yǐ wéi shìTrước đây ta cố ý giấu giếm là vì ta độc đoán.

HSK 4
0:03s
yǐ wéi wǒ bù gǎn miàn duì de shì qíng nǐ yě bù gǎn miàn duìngỡ việc ta không dám đối mặt thì người cũng không dám,

HSK 5
0:03s
yǐ wéi wǒ bù néng chéng shòu de jié guǒ nǐ yě wú fǎ chéng shòungỡ kết cục ta không chịu nổi thì người cũng chịu không thấu.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ yě méi yǒu quán lì jué dìng nǐ rú hé xuǎn zéNên ta cũng không có quyền chọn thay cho người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
- wǒ yǐ jīng bù xū yào nǐ le - dàn wǒ xū yào nǐ- Ta không cần huynh nữa. - Nhưng ta cần người.

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu nà me duō bàn fǎ jiāng nǐ liú xiàcó lẽ ta không có nhiều cách để giữ người lại.



