Cách dùng "可以啊 你" (kě yǐ a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可以啊 你
Cậu ghê nhỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
13:37
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本小姐就没有 认错的习惯 | běn xiǎo jiě jiù méi yǒu rèn cuò de xí guàn | Tớ đâu có thói quen nhận sai. |
| 2▶ | 可以啊 你 | kě yǐ a nǐ | Cậu ghê nhỉ. |
| 3 | 方婉之 | fāng wǎn zhī | Phương Uyển Chi, |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 8 of 9)
HSK 6
0:03s
zhǐ yào yǐ hòu bié hé nà xiē qióng qīn qī lái wǎng jiù xíng leChỉ cần sau này đừng qua lại với đám họ hàng nghèo đó là được.

HSK 6
0:03s
nǐ gàn má piàn zi piàn zi hún dàn nǐ gàn máCô làm gì vậy? Đồ lừa đảo, đồ lừa đảo. Khốn nạn. Cô làm gì vậy?

HSK 2
0:03s
zhè hái zi dà lǎo yuǎn huí lái yě bù huí jiā chī fànCon bé đường sá xa xôi về mà cũng không về nhà ăn bữa cơm.

HSK 6
0:03s
yǒu xiē kǎn zǎo wǎn yě dé zì jǐ mài guò qùCó những trắc trở sớm muộn nó cũng phải tự vượt qua.

HSK 3
0:03s
jīn tiān ā yí jiā yǒu xǐ a gěi le nǐ zhè me duōHôm nay nhà cô đầu bếp có chuyện vui à, cho cậu nhiều thế.

HSK 6
0:03s
wǒ shì lái jiào xùn tā de gēn nǐ méi guān xìTôi đến dạy dỗ cô ta. Không liên quan đến cô.

HSK 7
0:03s
yí gè pín kùn shān qū de qì yīng mào chōng gàn bù zǐ nǚMột đứa con bị bỏ rơi ở vùng núi nghèo giả làm con cán bộ,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kàn yī xià rú guǒ méi yǒu wèn tí de huà zài zhè xiěCô xem qua đi. Nếu không có vấn đề gì thì viết vào chỗ này

HSK 4
0:03s
guān jiàn shì yào kàn shòu hài zhě de shāng qíngQuan trọng là phải xem mức độ thương tích của nạn nhân.









