Cách dùng "可以啊 你" (kě yǐ a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可以啊 你
Cậu ghê nhỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
13:37
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本小姐就没有 认错的习惯 | běn xiǎo jiě jiù méi yǒu rèn cuò de xí guàn | Tớ đâu có thói quen nhận sai. |
| 2▶ | 可以啊 你 | kě yǐ a nǐ | Cậu ghê nhỉ. |
| 3 | 方婉之 | fāng wǎn zhī | Phương Uyển Chi, |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
bú shì de hán bīn xiàn zài hūn mí bù xǐng rú guǒ jiù bù guò lái de huàKhông phải vậy. Hàn Bân đang hôn mê bất tỉnh. Nếu không cứu được,

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me néng zhè yàng ne bǎ tāng kòu dào bié rén tóu shàngsao em có thể làm như vậy? Hắt cả bát canh lên đầu người ta.

HSK 4
0:03s
wǒ men xué xiào cóng lái jiù méi fā shēng guòtrường chúng ta trước giờ chưa từng xảy ra.

HSK 4
0:03s
nǐ néng bù néng ràng wǒ shěng diǎn xīn a chén lǎo shīEm an phận giúp tôi được không? Thầy Trần.

HSK 4
0:03s
jiā lǐ dào dǐ fā shēng shén me shì le bú dào bàn gè yuèRốt cuộc nhà cô xảy ra chuyện gì vậy? Chưa đầy nửa tháng

HSK 6
0:03s
sǔn shī zhè me duō lì xī wǒ kàn zhe zhēn xīn téng aMất nhiều tiền lãi quá, tôi nhìn mà xót.

HSK 5
0:03s
wǒ ér zi shāng le rén zhè yī liáo fèi běn lái jiù gāi wǒ chū aCon trai cô làm người ta bị thương, tiền viện phí này vốn dĩ phải do cô trả.

HSK 7
0:03s
hái zhēn wèi le nǐ gēn bié rén pīn mìng qù lelại thật sự vì cháu mà liều mạng với người ta.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s





