Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不可妄言哪" (bù kě wàng yán nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

不可妄言哪

bù kě wàng yán nǎ

Không được nói bừa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也不过如此嘛yě bù guò rú cǐ macũng chỉ đến thế mà thôi.
2不可妄言哪bù kě wàng yán nǎKhông được nói bừa.
3老爷啊lǎo yé aLão gia.

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 2 of 6)
想必姑娘早已察觉到我的来意
HSK 7
0:03s
xiǎng bì gū niáng zǎo yǐ chá jué dào wǒ de lái yìChắc hẳn cô nương đã sớm nhận ra ý đồ của ta,

我们这个地方 做的是小本买卖
HSK 5
0:03s
wǒ men zhè ge dì fāng zuò de shì xiǎo běn mǎi màiChỗ của bọn ta chỉ làm ăn buôn bán nhỏ thôi.

怎么会料到 能入了您的法眼呢
HSK 4
0:03s
zěn me huì liào dào néng rù le nín de fǎ yǎn neSao dám nghĩ tới chuyện có thể lọt vào mắt xanh của ngài chứ?

心存芥蒂 也是合情合理的
HSK 1
0:03s
xīn cún jiè dì yě shì hé qíng hé lǐ decó chút đề phòng cũng là chuyện hợp tình hợp lý.

实则其中的利益盘根错节
HSK 5
0:03s
shí zé qí zhōng de lì yì pán gēn cuò jiénhưng thực chất lợi ích bên trong chằng chịt đan xen,

无数的商贾人士在此栽了跟头
HSK 7
0:03s
wú shù de shāng gǔ rén shì zài cǐ zāi le gēn touđã có vô số thương nhân ngã ngựa tại đây.

想必这背后定是有高人指点吧
HSK 7
0:03s
xiǎng bì zhè bèi hòu dìng shì yǒu gāo rén zhǐ diǎn bachắc hẳn phía sau có cao nhân chỉ điểm nhỉ?

可否为楼某引荐一下
HSK 7
0:03s
kě fǒu wèi lóu mǒu yǐn jiàn yī xiàcó thể giới thiệu vị ấy cho Lâu mỗ được không?

天天都来送钱呢
HSK 2
0:03s
tiān tiān dōu lái sòng qián nengày nào cũng đến tặng tiền cho chúng ta.

你 你要这个做什么 自然是觉得好看呀
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ yào zhè ge zuò shén me zì rán shì jué de hǎo kàn yaNgài… ngài cần thứ đó làm gì? Đương nhiên là vì thấy nó đẹp rồi,

银子到位 什么事都能给你办成
HSK 7
0:03s
yín zi dào wèi shén me shì dōu néng gěi nǐ bàn chéngtiền bạc đầy đủ, chuyện gì ta cũng làm được cho ngài.

果然不是胡蝶姑娘
HSK 5
0:03s
guǒ rán bú shì hú dié gū niángQuả nhiên không phải Hồ Điệp cô nương.

见过启炎公子
HSK 2
0:03s
jiàn guò qǐ yán gōng ziTham kiến Khải Viêm công tử.

怎么样 我厉害吧
HSK 4
0:03s
zěn me yàng wǒ lì hài baThế nào? Ta giỏi chứ?

课业很累吧
HSK 2
0:03s
kè yè hěn lèi bavất vả lắm nhỉ? [Trịnh Thích, nhị công tử Trịnh gia]

吃点儿脑花 补一补
HSK 6
0:03s
chī diǎn ér nǎo huā bǔ yī bǔ[Trịnh Thích, nhị công tử Trịnh gia] Ăn chút óc heo để bồi bổ đi.

二公子 您回来啦 你这是什么话
HSK 6
0:03s
èr gōng zi nín huí lái la nǐ zhè shì shén me huàNhị công tử, ngài về rồi sao? Ngươi nói gì vậy chứ?

你明天知会监学司一声
HSK 3
0:03s
nǐ míng tiān zhī huì jiān xué sī yī shēngngày mai ngươi báo với Giám Học Ty một tiếng,

我吃饱了 先回房温书了
HSK 3
0:03s
wǒ chī bǎo le xiān huí fáng wēn shū leCon ăn no rồi, xin phép về phòng ôn bài trước.

你要不要再喝杯热茶呀
HSK 5
0:03s
nǐ yào bù yào zài hē bēi rè chá yaCon có muốn uống thêm một chén trà nóng không?