Cách dùng "你让我干啥 我就干啥 成不" (nǐ ràng wǒ gàn shá wǒ jiù gàn shá chéng bù) trong hội thoại tiếng Trung
你让我干啥 我就干啥 成不
Ngươi bảo ta làm gì. Ta sẽ làm nấy, được chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
17:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我给你打下手 以后洗菜 洗碗 喂猪 烧火啥的 | wǒ gěi nǐ dǎ xià shǒu yǐ hòu xǐ cài xǐ wǎn wèi zhū shāo huǒ shá de | Ta phụ việc cho ngươi. Sau này rửa rau, rửa bát. Cho lợn ăn, nhóm lửa các kiểu. |
| 2▶ | 你让我干啥 我就干啥 成不 | nǐ ràng wǒ gàn shá wǒ jiù gàn shá chéng bù | Ngươi bảo ta làm gì. Ta sẽ làm nấy, được chứ? |
| 3 | 苟师 您别生气了 | gǒu shī nín bié shēng qì le | Sư phụ Gou, ngài đừng giận nữa. |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 1
0:03s
zài shān gāo huáng dì yuǎn de qióng xiāng pì rǎng lǐNơi thâm sơn cùng cốc xa xôi hẻo lánh

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù hǎo hǎo zài wài miàn dāng nǐ de yě gǒu nǐ huí lái nào shá yaVậy sao không yên phận làm chó hoang ngoài kia Anh quay về quậy phá gì chứ?

HSK 3
0:03s
bié gēn wǒ men qiǎng shí a wǒ men kě hù shí leĐừng giành miếng ăn với bọn tôi đấy Bọn tôi giữ miếng ăn ghê lắm

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dǎo yǎn sǎo dì de mǎi cài de kàn dà mén zǎ chéng dǎo yǎn leĐạo diễn? Quét sân, đi chợ, gác cổng Sao lại thành đạo diễn được?







