Cách dùng "一码胡搅蛮缠嘛" (yī mǎ hú jiǎo mán chán ma) trong hội thoại tiếng Trung
一码胡搅蛮缠嘛
yī mǎ hú jiǎo mán chán ma
nên cứ thế ngang ngược càn quấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
1:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仗着跟黄正经是亲戚 | zhàng zhe gēn huáng zhèng jīng shì qīn qī | Cậy có họ với Hoàng Chính Kinh, |
| 2▶ | 一码胡搅蛮缠嘛 | yī mǎ hú jiǎo mán chán ma | nên cứ thế ngang ngược càn quấy. |
| 3 | 不要和他一般见识 | bú yào hé tā yī bān jiàn shí | Đừng chấp nhặt với hắn làm gì. |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 1
0:03s
zài shān gāo huáng dì yuǎn de qióng xiāng pì rǎng lǐNơi thâm sơn cùng cốc xa xôi hẻo lánh

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù hǎo hǎo zài wài miàn dāng nǐ de yě gǒu nǐ huí lái nào shá yaVậy sao không yên phận làm chó hoang ngoài kia Anh quay về quậy phá gì chứ?

HSK 3
0:03s
bié gēn wǒ men qiǎng shí a wǒ men kě hù shí leĐừng giành miếng ăn với bọn tôi đấy Bọn tôi giữ miếng ăn ghê lắm

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dǎo yǎn sǎo dì de mǎi cài de kàn dà mén zǎ chéng dǎo yǎn leĐạo diễn? Quét sân, đi chợ, gác cổng Sao lại thành đạo diễn được?







