Cách dùng "在舞台上软不塌塌的" (zài wǔ tái shàng ruǎn bù tā tā de) trong hội thoại tiếng Trung
在舞台上软不塌塌的
trên sân khấu mềm oặt ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
4:03
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 腰不直 | yāo bù zhí | Lưng không thẳng, |
| 2▶ | 在舞台上软不塌塌的 | zài wǔ tái shàng ruǎn bù tā tā de | trên sân khấu mềm oặt ra, |
| 3 | 在台上扭来扭去像个蛇 | zài tái shàng niǔ lái niǔ qù xiàng gè shé | uốn éo trên sân khấu như con rắn, |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 1
0:03s
zài shān gāo huáng dì yuǎn de qióng xiāng pì rǎng lǐNơi thâm sơn cùng cốc xa xôi hẻo lánh

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù hǎo hǎo zài wài miàn dāng nǐ de yě gǒu nǐ huí lái nào shá yaVậy sao không yên phận làm chó hoang ngoài kia Anh quay về quậy phá gì chứ?

HSK 3
0:03s
bié gēn wǒ men qiǎng shí a wǒ men kě hù shí leĐừng giành miếng ăn với bọn tôi đấy Bọn tôi giữ miếng ăn ghê lắm

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dǎo yǎn sǎo dì de mǎi cài de kàn dà mén zǎ chéng dǎo yǎn leĐạo diễn? Quét sân, đi chợ, gác cổng Sao lại thành đạo diễn được?







