Cách dùng "行了 睡会吧" (xíng le shuì huì ba) trong hội thoại tiếng Trung
行了 睡会吧
xíng le shuì huì ba
Được rồi. Ngủ một lát đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
30:22
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事我不走了 在这陪你 | méi shì wǒ bù zǒu le zài zhè péi nǐ | Không sao, tôi không đi đâu cả. Ở đây với anh. |
| 2▶ | 行了 睡会吧 | xíng le shuì huì ba | Được rồi. Ngủ một lát đi. |
| 3 | 肺部好得很快 | fèi bù hǎo de hěn kuài | Phổi hồi phục rất nhanh. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
shí huà gēn nǐ shuō lǐ miàn hán yǒu xīng fèn jì de chéng fènNói thật với cậu, bên trong có thành phần chất kích thích.

HSK 7
0:03s
dàn shì nǐ bì xū kòng zhì yòng liàng yīn wèi tā róng yì shàng yǐnNhưng cậu phải kiểm soát liều lượng, vì nó dễ gây nghiện,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě zhǐ yǒu yì zhì lì fēi cháng fēi cháng jiān dìng de rén cái néng tíng xià láiHơn nữa chỉ có người có ý chí vô cùng kiên định mới có thể dừng lại được.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào néng shùn shùn lì lì dì kuà guò zhè dào kǎnChỉ cần có thể thuận lợi vượt qua cửa ải này,

HSK 4
0:03s
yǐ hòu zán jiě dì liǎ de rì zi kěn dìng yuè guò yuè hǎo shì basau này cuộc sống của hai chị em mình, chắc chắn sẽ ngày càng tốt hơn. Phải không?

HSK 4
0:03s
zhè me zhòng yào de xìn xī nǐ wèi shén me méi yǒu gào sù wǒ nǐ yòu méi wèn wǒThông tin quan trọng như vậy, tại sao cô không nói cho tôi biết? Anh có hỏi tôi đâu.

HSK 3
0:03s
děng jì dào yǐ hòu nǐ bāng wǒ qù ná yī xiàĐợi sau khi hàng được gửi đến, cô giúp tôi đi lấy một chút.

HSK 4
0:03s
nà me duō rén dōu hē guò le nán dào dà jiā dōu sǐ guāng leNhiều người như vậy đều uống rồi, chẳng lẽ tất cả đều chết hết rồi sao?

HSK 7
0:03s
dàn shì zhè zhǒng zhì huàn jì fēi cháng kě pàNhưng loại chất gây ảo giác này rất đáng sợ.

HSK 5
0:03s
jǐ diǎn le jǐ diǎn le hái zài zhè nào gǎn jǐn dōu tǎng hǎoMấy giờ rồi mà còn làm ầm ĩ ở đây? Mau nằm xuống đi.






