Cách dùng "敢在我眼皮子底下刺杀南赵正使" (gǎn zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià cì shā nán zhào zhèng shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
敢在我眼皮子底下刺杀南赵正使
dám ám sát chánh sứ Nam Triệu trước mắt ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:30
dǎn胆
zi子
bù不
xiǎo小
a啊
“To gan đấy chứ,”
LINE 0233:32
PLAYING SCENEgǎn敢
zài在
wǒ我
yǎn眼
pí皮
zi子
dǐ底
xià下
cì刺
shā杀
nán南
zhào赵
zhèng正
shǐ使
“dám ám sát chánh sứ Nam Triệu trước mắt ta.”
LINE 0334:14
tūn吞
le了
dú毒
yào药
“Nuốt thuốc độc rồi,”
Show Information