Cách dùng "岂能容一个陌生女子查看" (qǐ néng róng yí gè mò shēng nǚ zǐ chá kàn) trong hội thoại tiếng Trung
岂能容一个陌生女子查看
sao có thể để một nữ tử xa lạ kiểm tra được?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
diàn殿
xià下
de的
shēn身
tǐ体
“Vả lại cơ thể của điện hạ”
LINE 0227:02
PLAYING SCENEqǐ岂
néng能
róng容
yí一
gè个
mò陌
shēng生
nǚ女
zǐ子
chá查
kàn看
“sao có thể để một nữ tử xa lạ kiểm tra được?”
LINE 0327:05
nà那
jiù就
wǒ我
lái来
zhǐ指
dǎo导
“Thế thì ta sẽ chỉ đạo,”
Show Information