Cách dùng "是你们勇敢地团结在了一起" (shì nǐ men yǒng gǎn dì tuán jié zài le yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shìmenyǒnggǎntuánjiézàile

Là các cô đã dũng cảm đoàn kết lại

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:14
běn
jiù
shì
tàn
míng
àn
jiàn
de
zhēn
xiàng

vốn dĩ là điều tra rõ chân tướng vụ án.

LINE 0206:17
PLAYING SCENE
shì
men
yǒng
gǎn
tuán
jié
zài
le

Là các cô đã dũng cảm đoàn kết lại

LINE 0306:19
jiù
le

tự cứu lấy mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E4
Timestamp06:17
TMDB ID124595