Cách dùng "我们乔装打扮和护卫分开前进" (wǒ men qiáo zhuāng dǎ bàn hé hù wèi fēn kāi qián jìn) trong hội thoại tiếng Trung

menqiáozhuāngbànwèifēnkāiqiánjìn

(bọn ta cải trang và tách khỏi hộ vệ mà đi.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:59
ér
hòu

(Sau đó,)

LINE 0231:00
PLAYING SCENE
men
qiáo
zhuāng
bàn
wèi
fēn
kāi
qián
jìn

(bọn ta cải trang và tách khỏi hộ vệ mà đi.)

LINE 0331:03
shàng

(Nhưng trên đường)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E4
Timestamp31:00
TMDB ID124595