Cách dùng "无数双眼睛都在盯着王位" (wú shù shuāng yǎn jīng dōu zài dīng zhe wáng wèi) trong hội thoại tiếng Trung
无数双眼睛都在盯着王位
vô số đôi mắt đều chăm chăm vào ngôi vua.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:19
cuò错
zōng综
fù复
zá杂
de的
guān关
xì系
“Các quan hệ đan xen phức tạp,”
LINE 0238:20
PLAYING SCENEwú无
shù数
shuāng双
yǎn眼
jīng睛
dōu都
zài在
dīng盯
zhe着
wáng王
wèi位
“vô số đôi mắt đều chăm chăm vào ngôi vua.”
LINE 0338:24
wǒ我
nà那
xiē些
shū叔
shū叔
bó伯
bó伯
men们
“Đám thúc bá của ta”
Show Information