Cách dùng "眼睁睁地看着伍两那个人渣" (yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe wǔ liǎng nà ge rén zhā) trong hội thoại tiếng Trung
眼睁睁地看着伍两那个人渣
mà cô muốn trơ mắt nhìn tên cặn bã Ngũ Lưỡng đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:18
nán难
dào道
nǐ你
yào要
yīn因
wèi为
zì自
jǐ己
de的
táo逃
bì避
“Chẳng lẽ vì sự trốn tránh của chính mình”
LINE 0203:21
PLAYING SCENEyǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
dì地
kàn看
zhe着
wǔ伍
liǎng两
nà那
ge个
rén人
zhā渣
“mà cô muốn trơ mắt nhìn tên cặn bã Ngũ Lưỡng đó”
LINE 0303:24
lā拉
zhe着
shí石
qīng青
yì一
qǐ起
xià下
dì地
yù狱
ma吗
“kéo Thạch Thanh xuống địa ngục chung sao?”
Show Information