Cách dùng "不然贺思慕 会杀了我的" (bù rán hè sī mù huì shā le wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
不然贺思慕 会杀了我的
Nếu không Hạ Tư Mộ sẽ giết ta mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
12:05
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你放我离开南都吧 | nǐ fàng wǒ lí kāi nán dōu ba | Ngài thả ta rời khỏi Nam Đô đi. |
| 2▶ | 不然贺思慕 会杀了我的 | bù rán hè sī mù huì shā le wǒ de | Nếu không Hạ Tư Mộ sẽ giết ta mất. |
| 3 | 大计将成 | dà jì jiāng chéng | Kế lớn sắp thành công. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
wáng gū niáng kě zhī lìng zūn yǔ jiā fù zhī jiān de shāng liángVương cô nương có biết lệnh tôn và gia phụ bàn bạc gì không?

HSK 5
0:03s
wǒ shí cháng jué de nín bǐ wǒ gèng xiàng gè rénta thường xuyên cảm thấy người còn giống con người hơn ta.

HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ sì zhī bù qín wǔ gǔ bù fēn hái bù yòng xīnĐấy là vì ngươi lười biếng, ngốc nghếch, còn không dốc lòng,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
liǎng qíng xiāng bù xiāng yuè yě bú zhòng yàocó thích người ta hay không không quan trọng.

HSK 7
0:03s
tā dé àn zhào jiā zú hé dù xiāng yī pài de yì yuàn qù qǔ qīHắn phải lấy vợ theo ý gia tộc và phe Đỗ tể tướng.

HSK 4
0:03s
cóng méi yǒu rén néng gòu ràng tā zuò tā bù yuàn yì zuò de shì qíngChưa từng có ai có thể khiến hắn làm chuyện hắn không muốn làm.

HSK 6
0:03s
tā yě bú huì qǔ zì jǐ bù xǐ huān de rénHắn cũng sẽ không lấy người mà mình không thích.

HSK 4
0:03s
duì nǎ ge fán rén yǒu zhè yàng de nài xīn hú le jiěnhẫn nại và cảm thông người phàm nào như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bǐ tā zhuǎn shùn jí shì de yī shēng hái yào duǎn zànNgắn ngủi hơn kiếp người chớp mắt đã qua của hắn.

HSK 3
0:03s







