Cách dùng "我也可以找得到你" (wǒ yě kě yǐ zhǎo de dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也可以找得到你
ta cũng tìm được ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 即使你有琉璃塔 | jí shǐ nǐ yǒu liú lí tǎ | Dù ngươi có tháp Lưu Ly |
| 2▶ | 我也可以找得到你 | wǒ yě kě yǐ zhǎo de dào nǐ | ta cũng tìm được ngươi. |
| 3 | 我 我把我最近 炼化的傀儡灵 | wǒ wǒ bǎ wǒ zuì jìn liàn huà de kuǐ lěi líng | Ta… ta đưa hết linh con rối dạo này luyện hóa được |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
wáng gū niáng kě zhī lìng zūn yǔ jiā fù zhī jiān de shāng liángVương cô nương có biết lệnh tôn và gia phụ bàn bạc gì không?

HSK 5
0:03s
wǒ shí cháng jué de nín bǐ wǒ gèng xiàng gè rénta thường xuyên cảm thấy người còn giống con người hơn ta.

HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ sì zhī bù qín wǔ gǔ bù fēn hái bù yòng xīnĐấy là vì ngươi lười biếng, ngốc nghếch, còn không dốc lòng,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
liǎng qíng xiāng bù xiāng yuè yě bú zhòng yàocó thích người ta hay không không quan trọng.

HSK 7
0:03s
tā dé àn zhào jiā zú hé dù xiāng yī pài de yì yuàn qù qǔ qīHắn phải lấy vợ theo ý gia tộc và phe Đỗ tể tướng.

HSK 4
0:03s
cóng méi yǒu rén néng gòu ràng tā zuò tā bù yuàn yì zuò de shì qíngChưa từng có ai có thể khiến hắn làm chuyện hắn không muốn làm.

HSK 6
0:03s
tā yě bú huì qǔ zì jǐ bù xǐ huān de rénHắn cũng sẽ không lấy người mà mình không thích.

HSK 4
0:03s
duì nǎ ge fán rén yǒu zhè yàng de nài xīn hú le jiěnhẫn nại và cảm thông người phàm nào như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bǐ tā zhuǎn shùn jí shì de yī shēng hái yào duǎn zànNgắn ngủi hơn kiếp người chớp mắt đã qua của hắn.

HSK 3
0:03s







