Cách dùng "别客气啊 走啊" (bié kè qì a zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

biéa zǒua

- Đừng khách sáo mà. - Đi nào.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
8:49
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走走走 跟我们走呗 走啦 放开我zǒu zǒu zǒu gēn wǒ men zǒu bei zǒu la fàng kāi wǒĐi. - Đi cùng tụi này đi. - Đi nào. Buông tôi ra.
2别客气啊 走啊bié kè qì a zǒu a- Đừng khách sáo mà. - Đi nào.
3把手撒开 不 你谁呀 不是你 我让你把手撒开bǎ shǒu sā kāi bù nǐ shuí ya bú shì nǐ wǒ ràng nǐ bǎ shǒu sā kāiBỏ tay ra. Ơ… Ai vậy hả? Ơ kìa, anh… Tôi bảo mấy người bỏ tay ra.

More Clips From Episode

Total 267 clips (Page 14 of 14)
钱重要还是命重要啊 定金不退这是常识懂不懂
HSK 7
0:03s
qián zhòng yào hái shì mìng zhòng yào a dìng jīn bù tuì zhè shì cháng shí dǒng bù dǒngTiền quan trọng hay là mạng quan trọng? Không hoàn tiền cọc là lẽ thường, cô hiểu không?

去哪儿 去医院
HSK 1
0:03s
qù nǎ ér qù yī yuànĐi đâu? Bệnh viện.

回家就行了 我这个不是病
HSK 3
0:03s
huí jiā jiù xíng le wǒ zhè ge bú shì bìngVề nhà là được. Tôi không phải bị bệnh.

师傅 等她吃完药再开车吧
HSK 4
0:03s
shī fù děng tā chī wán yào zài kāi chē baBác tài, đợi cô ấy uống thuốc xong rồi hẵng đi.

怎么不进去啊 在这干嘛 我想让你帮我一个忙
HSK 6
0:03s
zěn me bù jìn qù a zài zhè gàn má wǒ xiǎng ràng nǐ bāng wǒ yí gè mángSao không vào trong? Đứng đây làm gì? Tôi muốn nhờ cô một chuyện.

怎么了 麻烦你帮我跟李亦非说一下 我要跟他分手
HSK 5
0:03s
zěn me le má fán nǐ bāng wǒ gēn lǐ yì fēi shuō yī xià wǒ yào gēn tā fēn shǒuChuyện gì? Phiền cô nói với Lý Diệc Phi giúp tôi là tôi muốn chia tay.

所以你可以跟我解释 这照片到底怎么回事了吗
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ nǐ kě yǐ gēn wǒ jiě shì zhè zhào piān dào dǐ zěn me huí shì le maBây giờ anh có thể giải thích cho tôi rốt cuộc bức ảnh này là thế nào rồi chứ?