Cách dùng "别客气啊 走啊" (bié kè qì a zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
别客气啊 走啊
- Đừng khách sáo mà. - Đi nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
8:49
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走走走 跟我们走呗 走啦 放开我 | zǒu zǒu zǒu gēn wǒ men zǒu bei zǒu la fàng kāi wǒ | Đi. - Đi cùng tụi này đi. - Đi nào. Buông tôi ra. |
| 2▶ | 别客气啊 走啊 | bié kè qì a zǒu a | - Đừng khách sáo mà. - Đi nào. |
| 3 | 把手撒开 不 你谁呀 不是你 我让你把手撒开 | bǎ shǒu sā kāi bù nǐ shuí ya bú shì nǐ wǒ ràng nǐ bǎ shǒu sā kāi | Bỏ tay ra. Ơ… Ai vậy hả? Ơ kìa, anh… Tôi bảo mấy người bỏ tay ra. |
More Clips From Episode
Total 267 clips (Page 8 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bié gēn wǒ qiǎng nǐ bié nào le bié chǎo leĐừng giành với em. Em đừng càn quấy nữa. Đừng cãi nữa!

HSK 6
0:03s
jiù zhè me diǎn fáng zū nǐ hái yào fēn qī fù wǒCó tí tiền thuê nhà thế này mà cô còn đòi trả góp á?

HSK 6
0:03s
yīn wèi běn shēn shì wǒ hé wǒ nán péng yǒu yì qǐ hái fáng dàiVì vốn dĩ tôi và bạn trai cùng gánh khoản vay mua nhà

HSK 4
0:03s
wǒ yù dào nǐ wǒ jiù dào le bā bèi zi méi le shuí bú shì neTôi gặp cô đúng là xui xẻo tám đời. Đây cũng thế.

HSK 5
0:03s
shèng xià de qián zán men qù zū tào gèng hǎo de xíng maSố tiền còn lại mang đi thuê căn khác tốt hơn, được chưa?

HSK 5
0:03s
nǐ ne yǒu duō shǎo tuì wǒ duō shǎo guì lí lí zǒuCòn cô có bao nhiêu trả tôi bấy nhiêu. Quế Lê Lê, đi!

HSK 2
0:03s
wǒ wǒ hái yǒu jiàn shì wǒ dé gēn nǐ shuō yī xià shuōEm… em có chuyện phải nói với anh. Nói đi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gào sù nǐ lì kè mǎ shàng bǎ zhè bāo gěi wǒ tuì le wǒ bù tuìAnh nói em biết, đi trả ngay cái túi này cho anh. Em không trả.

HSK 5
0:03s
zài shuō le wǒ nà me duō dōng xī wǒ gēn běn jiù bān bù dòngVới lại em nhiều đồ như vậy. Không bê nổi.

HSK 4
0:03s
dōng xī duō shì ba xíng wǒ quán dōu gěi nǐ rēng le nǐNhiều đồ đúng không? Được, anh vứt hết đi cho em. Anh…

HSK 5
0:03s
bù jiù zhè xiē xiāng zi ma nǐ píng shén me dòng wǒ de dōng xīMấy cái thùng này thôi chứ gì? Không được động vào đồ của em.

HSK 3
0:03s
nǐ men yě méi yǒu qián qù zhù qí tā dì fānghai người cũng không có tiền để đi thuê chỗ khác.

HSK 3
0:03s
qù bān dào qí tā dì fāng huò zhě shì wǒ shén me shí hòu yǒu qiánđể chuyển đi chỗ khác hoặc là bao giờ tôi có tiền



