Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "好了好了 我在呢啊" (hǎo le hǎo le wǒ zài ne a) trong hội thoại tiếng Trung

好了好了 我在呢啊

hǎo le hǎo le wǒ zài ne a

Thôi mà, có tớ ở đây rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
5:47
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好了好了hǎo le hǎo leĐược rồi.
2好了好了 我在呢啊hǎo le hǎo le wǒ zài ne aThôi mà, có tớ ở đây rồi.
3他说不想跟我在一起tā shuō bù xiǎng gēn wǒ zài yì qǐAnh ấy nói không muốn ở bên tớ nữa.

More Clips From Episode

Total 267 clips (Page 4 of 14)
要不是我承办 你打算怎么进来
HSK 6
0:03s
yào bú shì wǒ chéng bàn nǐ dǎ suàn zěn me jìn láiNếu không phải do tớ tổ chức thì cậu định vào kiểu gì?

没有你我就惨啦
HSK 7
0:03s
méi yǒu nǐ wǒ jiù cǎn laKhông có cậu là tớ đi đời rồi.

我先忙了 爱你 有事找我
HSK 3
0:03s
wǒ xiān máng le ài nǐ yǒu shì zhǎo wǒTớ đi làm việc đã. Yêu cậu. Có gì thì tìm tớ.

别吃了 注意点形象行不行
HSK 5
0:03s
bié chī le zhù yì diǎn xíng xiàng xíng bù xíngĐừng ăn nữa. Chú ý hình tượng một chút đi.

不是跟你说了吗 公众场合不要跟我打招呼
HSK 6
0:03s
bú shì gēn nǐ shuō le ma gōng zhòng chǎng hé bú yào gēn wǒ dǎ zhāo hūĐã bảo ở nơi công cộng thì đừng chào hỏi rồi mà.

这个项目你尽量不要投
HSK 5
0:03s
zhè ge xiàng mù nǐ jǐn liàng bú yào tóuCậu tốt nhất không nên đầu tư vào dự án này.

我再跟你说一遍啊 我现在跟仟圣没有任何关系了
HSK 4
0:03s
wǒ zài gēn nǐ shuō yī biàn a wǒ xiàn zài gēn qiān shèng méi yǒu rèn hé guān xì leTôi nói lại với chú lần nữa. Giờ tôi đã không còn liên quan gì đến Thiên Thánh nữa.

那个女人也查一查
HSK 3
0:03s
nà ge nǚ rén yě chá yī cháNhớ điều tra cả người phụ nữ đó nữa.

你知道刚刚那个是仟圣的郭总吗
HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào gāng gāng nà ge shì qiān shèng de guō zǒng maAnh biết người vừa rồi là sếp Quách của Thiên Thánh không?

你说那白发那老头啊
HSK 2
0:03s
nǐ shuō nà bái fà nà lǎo tóu aCô nói ông lão tóc bạc đó hả?

行啊 认识人挺多的
HSK 3
0:03s
xíng a rèn shí rén tǐng duō deGiỏi đó, quen biết nhiều người ghê.

你不去巴着你们家方云 你在这干吗
HSK 2
0:03s
nǐ bù qù bā zhe nǐ men jiā fāng yún nǐ zài zhè gàn máCô không bám đuôi Phương Vân nhà cô đi, ở đây làm gì?

准备 另寻出路啊
HSK 7
0:03s
zhǔn bèi lìng xún chū lù aĐang tính tìm đường lui à?

我问你 这钱我要给你了
HSK 1
0:03s
wǒ wèn nǐ zhè qián wǒ yào gěi nǐ leTôi hỏi cô. Nếu tôi trả tiền cho cô rồi,

是不是咱俩就再也不用见了
HSK 4
0:03s
shì bú shì zán liǎ jiù zài yě bù yòng jiàn lehai ta không bao giờ phải gặp lại nữa đúng không?

行 来 扫你微信 谁要扫你微信
HSK 3
0:03s
xíng lái sǎo nǐ wēi xìn shuí yào sǎo nǐ wēi xìnĐược. Tôi kết bạn WeChat với cô. Ai thèm kết bạn WeChat với anh.

那我也没有现金啊 我有现金啊
HSK 4
0:03s
nà wǒ yě méi yǒu xiàn jīn a wǒ yǒu xiàn jīn aTôi đâu có tiền mặt. Tôi có tiền mặt.

行了 都几点了 别卖命了
HSK 3
0:03s
xíng le dōu jǐ diǎn le bié mài mìng leVậy thôi, đã mấy giờ rồi, đừng cày cuốc nữa.

叫上晶晶 我们喝酒去 我请客
HSK 3
0:03s
jiào shàng jīng jīng wǒ men hē jiǔ qù wǒ qǐng kèGọi Tinh Tinh nữa, đi uống rượu. Tớ mời.

你今天不用兼职啦 就是在酒吧兼职啊
HSK 6
0:03s
nǐ jīn tiān bù yòng jiān zhí la jiù shì zài jiǔ bā jiān zhí aHôm nay cậu không phải làm thêm à? Thì làm thêm ở quán bar mà.