Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "好了好了 我在呢啊" (hǎo le hǎo le wǒ zài ne a) trong hội thoại tiếng Trung

好了好了 我在呢啊

hǎo le hǎo le wǒ zài ne a

Thôi mà, có tớ ở đây rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
5:47
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好了好了hǎo le hǎo leĐược rồi.
2好了好了 我在呢啊hǎo le hǎo le wǒ zài ne aThôi mà, có tớ ở đây rồi.
3他说不想跟我在一起tā shuō bù xiǎng gēn wǒ zài yì qǐAnh ấy nói không muốn ở bên tớ nữa.

More Clips From Episode

Total 267 clips (Page 5 of 14)
不行 今天不行 我还得加班呢
HSK 4
0:03s
bù xíng jīn tiān bù xíng wǒ hái dé jiā bān neKhông được, hôm nay không được. Tớ còn phải tăng ca.

那明天吧 明天总行吧
HSK 3
0:03s
nà míng tiān ba míng tiān zǒng xíng baThế mai đi, ngày mai được rồi chứ?

明天也不行 明天我约了中介
HSK 5
0:03s
míng tiān yě bù xíng míng tiān wǒ yuē le zhōng jièMai cũng không được. Mai tớ hẹn bên môi giới rồi.

我准备把我那小房子租出去
HSK 4
0:03s
wǒ zhǔn bèi bǎ wǒ nà xiǎo fáng zi zū chū qùTớ định cho thuê căn nhà nhỏ của mình.

新房都舍得租啊
HSK 5
0:03s
xīn fáng dōu shě de zū aNhà mới mà cậu cũng nỡ cho thuê à?

那你租房要收拾吧 我去帮你
HSK 4
0:03s
nà nǐ zū fáng yào shōu shí ba wǒ qù bāng nǐCho thuê thì phải dọn dẹp đúng không? Để tớ qua giúp.

不用 别管我了啊 等我到时候都收拾好了
HSK 4
0:03s
bù yòng bié guǎn wǒ le a děng wǒ dào shí hòu dōu shōu shí hǎo leKhông cần đâu, cậu đừng bận tâm. Đợi tớ dọn dẹp đâu vào đấy,

把你跟晶晶叫家里来 我们好好撮一顿
HSK 4
0:03s
bǎ nǐ gēn jīng jīng jiào jiā lǐ lái wǒ men hǎo hǎo cuō yī dùnrồi sẽ gọi cậu và Tinh Tinh đến nhà. Chúng ta làm một bữa ra trò.

你看这空间是不是还挺大的
HSK 5
0:03s
nǐ kàn zhè kōng jiān shì bú shì hái tǐng dà deCô xem, không gian ở đây cũng khá rộng, đúng không?

如果你上铺用不到的话 可以放东西嘛
HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ shàng pù yòng bú dào de huà kě yǐ fàng dōng xī maNếu không dùng đến tầng trên thì có thể để đồ mà.

可是换了大床 整个空间又变小了
HSK 5
0:03s
kě shì huàn le dà chuáng zhěng gè kōng jiān yòu biàn xiǎo leNhưng đổi giường lớn thì toàn bộ không gian lại bị thu hẹp lại.

那个我要不带你去看看那边露台
HSK 3
0:03s
nà ge wǒ yào bù dài nǐ qù kàn kàn nà biān lù táiÀ hay là để tôi dẫn cô ra sân thượng xem thử nhé.

我们家现在住那个露台 比这个大多了
HSK 2
0:03s
wǒ men jiā xiàn zài zhù nà ge lù tái bǐ zhè ge dà duō leSân thượng nhà chúng tôi đang ở hiện giờ lớn hơn chỗ này nhiều.

来 帅哥 你的奶
HSK 1
0:03s
lái shuài gē nǐ de nǎiAnh đẹp trai, sữa của anh đây.

你不会被她分组了吧
HSK 3
0:03s
nǐ bú huì bèi tā fēn zǔ le baĐừng bảo anh bị cho vào nhóm hạn chế rồi đấy nhé.

我说她工作的事我不想看
HSK 1
0:03s
wǒ shuō tā gōng zuò de shì wǒ bù xiǎng kànNói không muốn xem mấy thứ liên quan đến công việc cô ấy.

我跟你说 你租这个房子租的
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nǐ zū zhè ge fáng zi zū deAnh nói em nghe, em thuê căn nhà này…

我说你租的 这是个什么破房子呀
HSK 5
0:03s
wǒ shuō nǐ zū de zhè shì gè shén me pò fáng zi yaAnh bảo, em thuê cái nhà rách nát gì thế hả?

赶紧回来给我解释清楚 收拾东西走人
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn huí lái gěi wǒ jiě shì qīng chǔ shōu shí dōng xī zǒu rénMau về đây giải thích rõ cho anh! Thu dọn rồi đi ngay!

我房子哪里破了 你自己看看合同
HSK 5
0:03s
wǒ fáng zi nǎ lǐ pò le nǐ zì jǐ kàn kàn hé tóngNhà tôi rách nát chỗ nào? Anh tự xem lại hợp đồng đi.