Cách dùng "自卑 虚伪" (zì bēi xū wěi) trong hội thoại tiếng Trung

bēi wěi

Tự ti, đạo đức giả.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
35:38
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你不觉得自己这样太虚伪了吗nǐ bù jué dé zì jǐ zhè yàng tài xū wěi le maAnh không thấy làm thế quá là đạo đức giả sao?
2自卑 虚伪zì bēi xū wěiTự ti, đạo đức giả.
3这就是你给我最后的评价zhè jiù shì nǐ gěi wǒ zuì hòu de píng jiàĐó là đánh giá cuối cùng em dành cho anh à?

More Clips From Episode

Total 267 clips (Page 12 of 14)
这什么人哪都是 晶晶 晶晶 晶晶
HSK 1
0:03s
zhè shén me rén nǎ dōu shì jīng jīng jīng jīng jīng jīngNgười gì đâu không biết. Tinh Tinh.

不 他俩的问题 你就让他俩自己解决就好了嘛
HSK 6
0:03s
bù tā liǎ de wèn tí nǐ jiù ràng tā liǎ zì jǐ jiě jué jiù hǎo le maKìa, vấn đề của hai người họ thì cứ để họ tự giải quyết đi.

她怎么解决啊 她天天跟个棒槌似的
HSK 5
0:03s
tā zěn me jiě jué a tā tiān tiān gēn gè bàng chuí shì deCậu ấy giải quyết kiểu gì? Lúc nào cũng ngơ như khúc gỗ

杉立方收购你的芯芯视界
HSK 6
0:03s
shān lì fāng shōu gòu nǐ de xīn xīn shì jièSam Lập Phương thu mua Tầm Nhìn Vi Mạch của anh.

那个廖什么 廖 廖诗语
HSK 1
0:03s
nà ge liào shén me liào liào shī yǔCái cô Liêu gì nhỉ… Liêu… Liêu Thi Ngữ.

廖诗语也算是你的老板了是吧
HSK 6
0:03s
liào shī yǔ yě suàn shì nǐ de lǎo bǎn le shì baLiêu Thi Ngữ cũng coi như là sếp của anh rồi đúng không?

陆泽你现在怎么 你怎么这么𪨊啊你现在
HSK 2
0:03s
lù zé nǐ xiàn zài zěn me nǐ zěn me zhè me sóng a nǐ xiàn zàiLục Trạch, sao bây giờ anh lại hèn nhát thế hả?

你 你说我𪨊也行 我认了 晶晶
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ shuō wǒ sóng yě xíng wǒ rèn le jīng jīngEm… em bảo anh hèn cũng được. Anh thừa nhận, Tinh Tinh.

几十个兄弟等着吃饭呢 对不对
HSK 4
0:03s
jǐ shí gè xiōng dì děng zhe chī fàn ne duì bú duìBát cơm của mấy chục anh em kìa. Đúng không?

你只会给钱菲徒增烦恼
HSK 4
0:03s
nǐ zhǐ huì gěi qián fēi tú zēng fán nǎoChỉ làm Tiền Phi thêm phiền muộn thôi.

冷静冷静 冷静啊 宝贝
HSK 5
0:03s
lěng jìng lěng jìng lěng jìng a bǎo bèiBình tĩnh nào, cục cưng.

既然他俩已经分手了
HSK 5
0:03s
jì rán tā liǎ yǐ jīng fēn shǒu leDù sao hai người họ cũng chia tay rồi.

你就劝钱菲往前看
HSK 5
0:03s
nǐ jiù quàn qián fēi wǎng qián kànEm cứ khuyên Tiền Phi hướng về tương lai.

非哥 交代一下吧
HSK 7
0:03s
fēi gē jiāo dài yī xià baAnh Phi, khai mau.

这破房子你租的吧 你跟我商量了吗
HSK 4
0:03s
zhè pò fáng zi nǐ zū de ba nǐ gēn wǒ shāng liáng le maCăn nhà dở hơi này là em thuê mà nhỉ? Em có bàn bạc với anh chưa?

倒成我没良心了 你
HSK 7
0:03s
dào chéng wǒ méi liáng xīn le nǐGiờ lại mắng anh vô lương tâm. Anh…

你卖房卖车不也没跟我商量吗
HSK 4
0:03s
nǐ mài fáng mài chē bù yě méi gēn wǒ shāng liáng maAnh bán nhà, bán xe cũng đâu có bàn với em?

是谁说的 互不干涉对方工作
HSK 7
0:03s
shì shuí shuō de hù bù gàn shè duì fāng gōng zuòLà ai nói không được can thiệp vào công việc của nhau?

就跟你和客户吃饭似的 不也没跟我说吗
HSK 5
0:03s
jiù gēn nǐ hé kè hù chī fàn shì de bù yě méi gēn wǒ shuō maGiống việc em đi ăn với khách hàng cũng đâu có nói với anh.

你对我连点基本的信任都没有吗
HSK 5
0:03s
nǐ duì wǒ lián diǎn jī běn de xìn rèn dōu méi yǒu mađến niềm tin tối thiểu dành cho em anh cũng không có ư?