Cách dùng "- 跟我来 - 下次再玩" (- gēn wǒ lái - xià cì zài wán) trong hội thoại tiếng Trung
- 跟我来 - 下次再玩
- gēn wǒ lái - xià cì zài wán
- Đi theo ta. - Để lần sau lại chơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
8:12
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 郎君 赶快 - 赶快 | - láng jūn gǎn kuài - gǎn kuài | - Mau lên lang quân! - Mau lên! |
| 2▶ | - 跟我来 - 下次再玩 | - gēn wǒ lái - xià cì zài wán | - Đi theo ta. - Để lần sau lại chơi. |
| 3 | 你们还是选一个人把我推下去吧 这样圣上查起来 | nǐ men hái shì xuǎn yí gè rén bǎ wǒ tuī xià qù ba zhè yàng shèng shàng chá qǐ lái | Tốt nhất cứ chọn lấy một người để đẩy ta xuống. Vậy thì khi Thánh thượng tra xét |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ yào de zhèng jù wǒ zhǎo dào le zài suí wǒ zǒu yī tàng baLư gián nghị, ta tìm được chứng cứ mà ông đòi rồi. Đi tiếp với ta một chuyến nào.