Cách dùng "随便倒地上了" (suí biàn dǎo dì shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

suíbiàn便dǎoshàngle

tùy tiện đổ xuống đất

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
6:09
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我是图自己方便 就哗 就把那个垃圾啊 就wǒ shì tú zì jǐ fāng biàn jiù huā jiù bǎ nà ge lā jī a jiùTôi vì tiện cho mình nên... xoẹt... cái đống rác ấy... thì
2随便倒地上了suí biàn dǎo dì shàng letùy tiện đổ xuống đất
3我错了wǒ cuò leTôi sai rồi

More Clips From Episode

Total 240 clips (Page 6 of 12)
以后千万别干这个 丢人
HSK 7
0:03s
yǐ hòu qiān wàn bié gàn zhè ge diū rénSau này tuyệt đối đừng làm thế. Mất mặt lắm.

咱又不是不能喝 你这这 叫人看了觉得这个人
HSK 3
0:03s
zán yòu bú shì bù néng hē nǐ zhè zhè jiào rén kàn le jué de zhè ge rénChúng ta đâu phải không uống được. Anh thế này... Khiến người ta thấy mình...

不实诚 千万别干这个 不是 那你也不能那么喝
HSK 4
0:03s
bù shí chéng qiān wàn bié gàn zhè ge bú shì nà nǐ yě bù néng nà me hēkhông thật thà. Tuyệt đối đừng làm thế. Không phải... Nhưng anh cũng không thể uống như thế.

对身体不好啊 那也不能那样 对
HSK 2
0:03s
duì shēn tǐ bù hǎo a nà yě bù néng nà yàng duìHại sức khỏe. Nhưng cũng không thể thế được. Đúng.

一个人大战东北五虎 我真没想到 你的酒量这么好
HSK 3
0:03s
yí gè rén dà zhàn dōng běi wǔ hǔ wǒ zhēn méi xiǎng dào nǐ de jiǔ liàng zhè me hǎoMột mình đấu với Ngũ Hổ Đông Bắc. Tôi thật không ngờ... tửu lượng của anh tốt thế.

我也告诉你一句实话啊
HSK 6
0:03s
wǒ yě gào sù nǐ yī jù shí huà aTôi cũng nói thật với anh một câu.

中间去厕所吐 吐了两次
HSK 4
0:03s
zhōng jiān qù cè suǒ tǔ tǔ le liǎng cìra nhà vệ sinh giữa chừng để nôn... nôn hai lần.

然后回来继续跟他们喝
HSK 4
0:03s
rán hòu huí lái jì xù gēn tā men hēRồi quay lại tiếp tục uống với họ.

要把他们拿下 是 拿下了
HSK 3
0:03s
yào bǎ tā men ná xià shì ná xià lePhải hạ gục họ. Ừ, hạ gục rồi.

拿下了 拿下了 拿下了 拿下就好 好了
HSK 2
0:03s
ná xià le ná xià le ná xià le ná xià jiù hǎo hǎo leHạ gục rồi, hạ gục rồi. Hạ gục rồi. Hạ gục được là tốt. Được rồi.

喝点茶水醒醒酒 来
HSK 3
0:03s
hē diǎn chá shuǐ xǐng xǐng jiǔ láiuống chút trà cho tỉnh rượu. Nào.

烫烫烫 吹吹 吹吹 吹吹
HSK 6
0:03s
tàng tàng tàng chuī chuī chuī chuī chuī chuīNóng, nóng, nóng. Thổi, thổi, thổi.

舒服点了吧 好喝
HSK 2
0:03s
shū fú diǎn le ba hǎo hēDễ chịu hơn chưa? Ngon.

他 他刚才是答应我们 去月海了吗
HSK 4
0:03s
tā tā gāng cái shì dā yìng wǒ men qù yuè hǎi le maAnh ấy, anh ấy vừa nãy đã hứa với chúng ta... sẽ đến Nguyệt Hải chứ?

对 刚刚答应的 那就好 那就好
HSK 4
0:03s
duì gāng gāng dā yìng de nà jiù hǎo nà jiù hǎoĐúng, vừa mới hứa xong. Thế thì tốt, thế thì tốt.

那就是我们 迈向胜利的第一步啊
HSK 5
0:03s
nà jiù shì wǒ men mài xiàng shèng lì de dì yī bù achính là... bước đầu tiên tiến tới thắng lợi.

要是真能成功的话 那不得了啊
HSK 5
0:03s
yào shì zhēn néng chéng gōng de huà nà bù dé le aNếu thật sự thành công, thì thật là ghê gớm.

这才是一个城市 该有的样子
HSK 4
0:03s
zhè cái shì yí gè chéng shì gāi yǒu de yàng ziđây mới là hình ảnh... một thành phố nên có.

感谢捧场啊 感谢捧场 感谢 感谢啊 谢谢捧场
HSK 7
0:03s
gǎn xiè pěng chǎng a gǎn xiè pěng chǎng gǎn xiè gǎn xiè a xiè xiè pěng chǎngCảm ơn đã đến ủng hộ nhé Cảm ơn ủng hộ Cảm ơn, cảm ơn nhé Cảm ơn ủng hộ

别问那么多 夫人 听我的错不了
HSK 6
0:03s
bié wèn nà me duō fū rén tīng wǒ de cuò bù liǎoĐừng hỏi nhiều Phu nhân, nghe tôi chuẩn đấy