Cách dùng "随便倒地上了" (suí biàn dǎo dì shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

suíbiàn便dǎoshàngle

tùy tiện đổ xuống đất

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
6:09
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我是图自己方便 就哗 就把那个垃圾啊 就wǒ shì tú zì jǐ fāng biàn jiù huā jiù bǎ nà ge lā jī a jiùTôi vì tiện cho mình nên... xoẹt... cái đống rác ấy... thì
2随便倒地上了suí biàn dǎo dì shàng letùy tiện đổ xuống đất
3我错了wǒ cuò leTôi sai rồi

More Clips From Episode

Total 240 clips (Page 7 of 12)
高啊 吉利 吉利
HSK 7
0:03s
gāo a jí lì jí lìCao tay Cát tường, cát tường

紫气东来 恭喜发财啊
HSK 2
0:03s
zǐ qì dōng lái gōng xǐ fā cái aTử khí đông lai, chúc phát tài nhé

好 谢谢 谢谢 同喜 同喜 同喜
HSK 1
0:03s
hǎo xiè xiè xiè xiè tóng xǐ tóng xǐ tóng xǐTốt Cảm ơn, cảm ơn Cùng vui, cùng vui, cùng vui

放里边了 发财 发财 发财
HSK 7
0:03s
fàng lǐ biān le fā cái fā cái fā cáiĐể trong đó rồi Phát tài, phát tài, phát tài

恭喜 恭喜 恭喜 借过 借过 借过
HSK 5
0:03s
gōng xǐ gōng xǐ gōng xǐ jiè guò jiè guò jiè guòChúc mừng, chúc mừng, chúc mừng Xin nhường, xin nhường, xin nhường

真是 今天穿得真好看 是吗
HSK 7
0:03s
zhēn shì jīn tiān chuān dé zhēn hǎo kàn shì maThật là Hôm nay mặc đẹp thật Thế à?

吉时已到 劳驾 劳驾 劳驾 吉时已到
HSK 7
0:03s
jí shí yǐ dào láo jià láo jià láo jià jí shí yǐ dàoGiờ lành đã đến Xin nhường, xin nhường, xin nhường Giờ lành đã đến

要放炮了 放炮了 来 来 来
HSK 1
0:03s
yào fàng pào le fàng pào le lái lái láiSắp đốt pháo rồi, đốt pháo rồi Lại đây, lại đây

生意兴隆 生意兴隆
HSK 7
0:03s
shēng yì xìng lóng shēng yì xìng lóngBuôn may bán đắt, buôn may bán đắt

大家高兴一下啊 来 一二三
HSK 2
0:03s
dà jiā gāo xìng yī xià a lái yī èr sānMọi người vui lên nào Nào, một hai ba

开业大吉
HSK 5
0:03s
kāi yè dà jíKhai trương đại cát

姐姐姐 这就行了 好看 我开业帮我搞一个
HSK 5
0:03s
jiě jiě jiě zhè jiù xíng le hǎo kàn wǒ kāi yè bāng wǒ gǎo yí gèChị ơi chị, thế là được rồi Đẹp lắm Tôi khai trương giúp tôi chụp một tấm

来来来 别客气 别客气 大家随便参观
HSK 4
0:03s
lái lái lái bié kè qì bié kè qì dà jiā suí biàn cān guānLại đây, đừng khách sáo, đừng khách sáo Mọi người cứ tự nhiên tham quan

你盯着点 我换件衣服去 你换什么衣服
HSK 7
0:03s
nǐ dīng zhe diǎn wǒ huàn jiàn yī fú qù nǐ huàn shén me yī fúAnh trông chừng chút Tôi đi thay bộ đồ Anh thay đồ làm gì?

现在戴上 我着急 我换一下
HSK 3
0:03s
xiàn zài dài shàng wǒ zháo jí wǒ huàn yī xiàBây giờ đeo vào Tôi sốt ruột Tôi thay cái đã

这照片都拍了 盯着点啊 你嘚瑟的
HSK 7
0:03s
zhè zhào piān dōu pāi le dīng zhe diǎn a nǐ dē sè deẢnh chụp xong rồi mà Trông chừng nhé Anh đúng là khoe khoang

我看嘛 时间也差不多了 我们好走了呀
HSK 6
0:03s
wǒ kàn ma shí jiān yě chà bu duō le wǒ men hǎo zǒu le yaTôi xem nào Thời gian cũng gần hết rồi Chúng ta nên đi thôi

马上就到 心里有数
HSK 3
0:03s
mǎ shàng jiù dào xīn lǐ yǒu shùSắp đến ngay, trong lòng có số

这也太好了 气派 气派 你看这吊灯 太豪华了
HSK 7
0:03s
zhè yě tài hǎo le qì pài qì pài nǐ kàn zhè diào dēng tài háo huá leCái này cũng tốt quá Bề thế, bề thế Anh xem cái đèn chùm này Quá sang trọng

随意 随意 随意 随意
HSK 5
0:03s
suí yì suí yì suí yì suí yìTự nhiên, tự nhiên, tự nhiên Tự nhiên