Cách dùng "去 我现在就要去" (qù wǒ xiàn zài jiù yào qù) trong hội thoại tiếng Trung
去 我现在就要去
Đi chứ, giờ anh phải đi ngay đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
29:47
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你今天还要去公司啊 | nǐ jīn tiān hái yào qù gōng sī a | Hôm nay anh vẫn phải đến công ty à? |
| 2▶ | 去 我现在就要去 | qù wǒ xiàn zài jiù yào qù | Đi chứ, giờ anh phải đi ngay đây. |
| 3 | 你再睡会儿啊 | nǐ zài shuì huì er a | Em ngủ thêm chút nhé, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
zěn me hú xiǎo jiě yǐ qián de xiàng mù shì yù dào guò shén me wèn tí maSao vậy? Các dự án trước đây của cô Hồ từng gặp phải vấn đề gì à?

HSK 5
0:03s
jiàn zhù gōng dì yí dàn chū shì dōu shì rén mìng guān tiānMột khi công trường xây dựng xảy ra chuyện thì đều là chuyện liên quan đến mạng người.

HSK 5
0:03s
nǐ fù qīn suī rán shòu shāng le dàn yě shì bù xìng zhōng de wàn xìngBố cô tuy bị thương, nhưng trong cái rủi cũng có cái may.